Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500X3D Tray (VAT, No Box) | AM4, 6 nhân/12 luồng, Cache 96MB, PCIe 4.0
4.990.000đ
- AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- 3 GHz - 4 GHz
- 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600G | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
3.790.000đ
- AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Cơ bản 3.9 GHz, Max Boost 4.4 GHz
- L2 3MB, L3 16MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600G Cũ | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
Liên hệ
- AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Cơ bản 3.9 GHz, Boost tối đa 4.4 GHz
- 19 MB (L2 3 MB + L3 16 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz
3.850.000đ
- Socket AM4, 6 nhân / 12 luồng
- Xung nhịp cơ bản 3.6 GHz, Max. Boost 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 384KB - L2 3MB - L3 16MB
- Tích hợp AMD Radeon Graphics, hỗ trợ DDR4-3200
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600X | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz
3.640.000đ
- AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- cơ bản 3.7 GHz, tối đa 4.6 GHz
- L2 3MB - L3 32MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
Liên hệ
- AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Max. Boost 5.0 GHz, Cơ bản 3.7 GHz
- 38 MB (L2 6 MB + L3 32 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray - Nobox | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
3.450.000đ
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung nhịp 3.7 GHz, Max Boost 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 384KB - L2 6MB - L3 32MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D | AM5, 6 Nhân/12 Luồng, Max 4.5 GHz | No Box (100-000001904)
5.990.000đ
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Max Boost 4.5 GHz
- TDP 65W
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7600 | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.1 GHz
4.690.000đ
- AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- cơ bản 3.8 GHz, boost tối đa 5.1 GHz
- L1 384KB, L2 6MB, L3 32MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7600X3D | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 4.7 GHz
Liên hệ
- AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Cơ bản 4.1 GHz, Max. Boost 4.7 GHz
- 102 MB (L2 6 MB + L3 96 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8500G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
3.990.000đ
- AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Cơ bản 3.5 GHz, Max. Boost 5 GHz
- L2 6 MB - L3 16 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
5.450.000đ
- CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Ryzen 5
- CPU - Bộ vi xử lý
- AM5
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G Tray New (Không fan)
2.390.000đ
- AMD Ryzen 5 Pro 4650G
- Socket AM4
- Tốc độ cơ bản 3.7 GHz
- Tốc độ tối đa 4.2 GHz
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 PRO 8600G MPK + Fan (No Box) Chính Hãng (Part 100-100001239MPK) | AM5, 6 nhân/12 luồng, Radeon 760M
Liên hệ
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Boost tối đa 5.0GHz
- Radeon 760M tích hợp
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 3800X | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.5 GHz
3.290.000đ
- AMD Ryzen 7 3800X
- 8 nhân / 16 luồng
- 3.90 GHz, Boost 4.50 GHz
- Socket AM4, Tray - Nobox
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 5700 | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
Liên hệ
- AM4
- 8 nhân / 16 luồng
- Max. Boost 4.6 GHz, Cơ bản 3.7 GHz
- 20 MB (L2 4 MB + L3 16 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 5700X Tray - Nobox | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
4.090.000đ
- CPU AMD Ryzen 7 5700X Tray - Nobox | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
- 36 tháng (3 năm)
- 16 luồng
- 8 nhân
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700 Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.3 GHz
5.390.000đ
- AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Khoảng 3.8 GHz base / up to 5.30 GHz turbo, Max 5.30 GHz turbo, Khoảng 3.8 GHz base
- 32 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700X | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.4 GHz
9.290.000đ
- Socket AM5, kiến trúc Zen 4
- 8 nhân/16 luồng, 4.5–5.4 GHz
- Hỗ trợ RAM DDR5 và PCIe Gen 5
- TDP 105W, bộ nhớ đệm 40 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700X3D Box Chính Hãng
9.490.000đ
- Socket AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Boost tối đa 4.5 GHz
- 104 MB Cache
