Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700X3D Box Chính Hãng
9.490.000đ
- Socket AM5, 8 nhân 16 luồng
- Boost tối đa 4.5 GHz, 104 MB Cache
- Hỗ trợ RAM DDR5 và PCIe 5.0
- Tích hợp AMD Radeon Graphics 2 nhân
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X 3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0 GHz
8.690.000đ
- Socket AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Xung cơ bản 4.2 GHz, boost tối đa 5.0 GHz
- Cache L1 512KB, L2 8MB, L3 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray
8.290.000đ
- Socket AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Xung cơ bản 4.2 GHz, Boost tối đa 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm 104 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray (VAT, No Box) | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0GHz, 96MB Cache
7.490.000đ
- Socket AM5, 8 nhân/16 luồng
- Xung cơ bản 4.2 GHz, tối đa 5.0 GHz
- 96MB L3 Cache, 8MB L2 Cache
- Hỗ trợ RAM DDR5 và AMD EXPO
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz
13.890.000đ
- Socket AM5, 8 nhân/16 luồng
- Xung cơ bản 4.7 GHz, Max Boost 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 640KB, L2 8MB, L3 96MB
- Hỗ trợ DDR5 và PCIe 5.0
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz
12.590.000đ
- AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Cơ bản 4.7 GHz, tối đa 5.2 GHz
- 96 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D Box Chính Hãng | AM5, 8 nhân / 16 luồng, Max Boost 5.6 GHz (100-100001973WOF)
14.590.000đ
- Socket AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Max boost 5.6GHz, base 4.7GHz
- Cache L3 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 7900 | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- Socket AM5, 12 nhân/24 luồng
- Xung nhịp 3.7 GHz, Boost tối đa 5.4 GHz
- Bộ nhớ đệm 76 MB
- TDP 65W, hỗ trợ PCIe 5.0
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.6 GHz
12.190.000đ
- Socket AM5
- 12 nhân / 24 luồng
- Max Boost 5.6 GHz, cơ bản 4.4 GHz
- L1 960KB - L2 12MB - L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.5 GHz
17.390.000đ
- Socket AM5, kiến trúc Zen 5
- 12 nhân / 24 luồng, boost tối đa 5.5 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 960KB, L2 12MB, L3 128MB
- TDP 120W, không kèm tản nhiệt
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz
13.300.000đ
- Socket AM5
- 16 nhân / 32 luồng
- Boost tối đa 5.7 GHz, cơ bản 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 1280KB, L2 16MB, L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz
18.290.000đ
- Socket AM5, 16 nhân / 32 luồng
- Boost tối đa 5.7 GHz, cơ bản 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 1280KB, L2 16MB, L3 128MB
- Hỗ trợ RAM DDR5, không kèm tản nhiệt
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition Chính Hãng (No Box) (100-100001978WOF) | AM5, 16 nhân/32 luồng, Boost 5.6 GHz
24.890.000đ
- Socket AM5, kiến trúc Zen 5
- 16 nhân / 32 luồng
- Xung cơ bản 4.3 GHz, Boost tối đa 5.6 GHz
- L2 16 MB, L3 192 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 24 nhân / 48 luồng
- 4.2 GHz, Boost tối đa 5.4 GHz
- 152 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5955WX | sWRX8, 16 nhân/32 luồng, Boost 4.5 GHz
Liên hệ
- Socket sWRX8
- 16 nhân / 32 luồng
- 4.0 GHz, Boost 4.5 GHz
- Cache 72 MB, TDP 280W
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX | sWRX8, 24 nhân/48 luồng, Boost 4.5 GHz
Liên hệ
- Socket sWRX8, 24 nhân/48 luồng
- Xung nhịp 3.8GHz, Boost tối đa 4.5GHz
- L2 12 MB + L3 128 MB
- TDP 280W, hỗ trợ PCIe 4.0
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX | sWRX8, 32 nhân/64 luồng, Boost 4.5 GHz
Liên hệ
- sWRX8
- 32 nhân / 64 luồng
- Cơ bản 3.6 GHz, Boost 4.5 GHz
- 144 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX | sWRX8, 64 nhân/128 luồng, Boost 4.5 GHz
Liên hệ
- sWRX8
- 64 nhân / 128 luồng
- 2.7 GHz, Boost 4.5 GHz
- 288 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.3 GHz
Liên hệ
- Socket sTR5
- 24 nhân / 48 luồng
- 4.2 GHz, Max Boost 5.3 GHz
- Cache 152 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX | sTR5, 64 nhân/128 luồng, Max 5.1 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 64 nhân / 128 luồng
- Cơ bản 3.2 GHz, Boost 5.1 GHz
- 320 MB
