Hotline 0981 747 447
Giỏ Hàng Của Bạn
0 sản phẩm trong giỏ
Giỏ hàng đang trống

Hãy chọn thêm sản phẩm bạn ưng ý vào giỏ hàng nhé!

CPU AMD

61 sản phẩm
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700X3D Box Chính Hãng

CPU AMD Ryzen 7 7700X3D Box Chính Hãng

9.490.000đ
  • Socket AM5, 8 nhân 16 luồng
  • Boost tối đa 4.5 GHz, 104 MB Cache
  • Hỗ trợ RAM DDR5 và PCIe 5.0
  • Tích hợp AMD Radeon Graphics 2 nhân
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X 3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0 GHz

CPU AMD Ryzen 7 7800X 3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0 GHz

8.690.000đ
  • Socket AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Xung cơ bản 4.2 GHz, boost tối đa 5.0 GHz
  • Cache L1 512KB, L2 8MB, L3 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray

8.290.000đ
  • Socket AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Xung cơ bản 4.2 GHz, Boost tối đa 5.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm 104 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray (VAT, No Box) | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0GHz, 96MB Cache

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray (VAT, No Box) | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0GHz, 96MB Cache

7.490.000đ
  • Socket AM5, 8 nhân/16 luồng
  • Xung cơ bản 4.2 GHz, tối đa 5.0 GHz
  • 96MB L3 Cache, 8MB L2 Cache
  • Hỗ trợ RAM DDR5 và AMD EXPO
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz

13.890.000đ
  • Socket AM5, 8 nhân/16 luồng
  • Xung cơ bản 4.7 GHz, Max Boost 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 640KB, L2 8MB, L3 96MB
  • Hỗ trợ DDR5 và PCIe 5.0
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz

12.590.000đ
  • AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Cơ bản 4.7 GHz, tối đa 5.2 GHz
  • 96 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D Box Chính Hãng | AM5, 8 nhân / 16 luồng, Max Boost 5.6 GHz (100-100001973WOF)

CPU AMD Ryzen 7 9850X3D Box Chính Hãng | AM5, 8 nhân / 16 luồng, Max Boost 5.6 GHz (100-100001973WOF)

14.590.000đ
  • Socket AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Max boost 5.6GHz, base 4.7GHz
  • Cache L3 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 7900 | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.4 GHz

CPU AMD Ryzen 9 7900 | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.4 GHz

Liên hệ
  • Socket AM5, 12 nhân/24 luồng
  • Xung nhịp 3.7 GHz, Boost tối đa 5.4 GHz
  • Bộ nhớ đệm 76 MB
  • TDP 65W, hỗ trợ PCIe 5.0
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.6 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9900X | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.6 GHz

12.190.000đ
  • Socket AM5
  • 12 nhân / 24 luồng
  • Max Boost 5.6 GHz, cơ bản 4.4 GHz
  • L1 960KB - L2 12MB - L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.5 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.5 GHz

17.390.000đ
  • Socket AM5, kiến trúc Zen 5
  • 12 nhân / 24 luồng, boost tối đa 5.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 960KB, L2 12MB, L3 128MB
  • TDP 120W, không kèm tản nhiệt
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9950X Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz

13.300.000đ
  • Socket AM5
  • 16 nhân / 32 luồng
  • Boost tối đa 5.7 GHz, cơ bản 4.3 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 1280KB, L2 16MB, L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz

18.290.000đ
  • Socket AM5, 16 nhân / 32 luồng
  • Boost tối đa 5.7 GHz, cơ bản 4.3 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 1280KB, L2 16MB, L3 128MB
  • Hỗ trợ RAM DDR5, không kèm tản nhiệt
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition Chính Hãng (No Box) (100-100001978WOF) | AM5, 16 nhân/32 luồng, Boost 5.6 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition Chính Hãng (No Box) (100-100001978WOF) | AM5, 16 nhân/32 luồng, Boost 5.6 GHz

24.890.000đ
  • Socket AM5, kiến trúc Zen 5
  • 16 nhân / 32 luồng
  • Xung cơ bản 4.3 GHz, Boost tối đa 5.6 GHz
  • L2 16 MB, L3 192 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.4 GHz

CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.4 GHz

Liên hệ
  • sTR5
  • 24 nhân / 48 luồng
  • 4.2 GHz, Boost tối đa 5.4 GHz
  • 152 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5955WX | sWRX8, 16 nhân/32 luồng, Boost 4.5 GHz

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5955WX | sWRX8, 16 nhân/32 luồng, Boost 4.5 GHz

Liên hệ
  • Socket sWRX8
  • 16 nhân / 32 luồng
  • 4.0 GHz, Boost 4.5 GHz
  • Cache 72 MB, TDP 280W
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX | sWRX8, 24 nhân/48 luồng, Boost 4.5 GHz

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX | sWRX8, 24 nhân/48 luồng, Boost 4.5 GHz

Liên hệ
  • Socket sWRX8, 24 nhân/48 luồng
  • Xung nhịp 3.8GHz, Boost tối đa 4.5GHz
  • L2 12 MB + L3 128 MB
  • TDP 280W, hỗ trợ PCIe 4.0
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX | sWRX8, 32 nhân/64 luồng, Boost 4.5 GHz

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX | sWRX8, 32 nhân/64 luồng, Boost 4.5 GHz

Liên hệ
  • sWRX8
  • 32 nhân / 64 luồng
  • Cơ bản 3.6 GHz, Boost 4.5 GHz
  • 144 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX | sWRX8, 64 nhân/128 luồng, Boost 4.5 GHz

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX | sWRX8, 64 nhân/128 luồng, Boost 4.5 GHz

Liên hệ
  • sWRX8
  • 64 nhân / 128 luồng
  • 2.7 GHz, Boost 4.5 GHz
  • 288 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.3 GHz

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.3 GHz

Liên hệ
  • Socket sTR5
  • 24 nhân / 48 luồng
  • 4.2 GHz, Max Boost 5.3 GHz
  • Cache 152 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX | sTR5, 64 nhân/128 luồng, Max 5.1 GHz

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX | sTR5, 64 nhân/128 luồng, Max 5.1 GHz

Liên hệ
  • sTR5
  • 64 nhân / 128 luồng
  • Cơ bản 3.2 GHz, Boost 5.1 GHz
  • 320 MB
Chat Zalo
0981 747 447