Hotline 0981 747 447
Giỏ Hàng Của Bạn
0 sản phẩm trong giỏ
Giỏ hàng đang trống

Hãy chọn thêm sản phẩm bạn ưng ý vào giỏ hàng nhé!

Linh Kiện Cũ (QSD)

219 sản phẩm
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i3 8100 Cũ | LGA 1151, 4 nhân/4 luồng, Max 3.6 GHz

CPU Intel Core i3 8100 Cũ | LGA 1151, 4 nhân/4 luồng, Max 3.6 GHz

  • Intel Core i3-8100, 4 nhân 4 luồng, 3.6 GHz
  • Socket LGA1151, kiến trúc Coffee Lake, tiến trình 14 nm
  • 6 MB Intel Smart Cache, TDP 65W
  • Intel UHD Graphics 630, hỗ trợ DDR4-2400 và PCIe 3.0
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i3 9100F Cũ | LGA 1151, 4 nhân/4 luồng, Max 4.2 GHz

CPU Intel Core i3 9100F Cũ | LGA 1151, 4 nhân/4 luồng, Max 4.2 GHz

  • Intel Core i3-9100F cũ, QSD
  • 4 nhân / 4 luồng, 3.6 - 4.2 GHz
  • Socket LGA 1151-v2, Coffee Lake
  • Không có GPU tích hợp, TDP 65W
590.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i3-6100 Tray (No Box, chưa gồm Fan) | LGA1151, 2 nhân/4 luồng, 3.7 GHz

CPU Intel Core i3-6100 Tray (No Box, chưa gồm Fan) | LGA1151, 2 nhân/4 luồng, 3.7 GHz

  • Intel Core i3-6100, 3.7 GHz
  • 2 nhân / 4 luồng, cache 3 MB
  • Socket LGA1151, kiến trúc Skylake
  • Tray - Nobox, chưa gồm Fan
320.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i3-6300 (QSD, Tray, No Box) | LGA1151, 2 nhân 4 luồng, Không kèm fan

CPU Intel Core i3-6300 (QSD, Tray, No Box) | LGA1151, 2 nhân 4 luồng, Không kèm fan

  • 2 nhân 4 luồng, xung nhịp 3.8 GHz
  • Socket LGA1151, kiến trúc Skylake 14nm
  • Đồ họa tích hợp Intel HD Graphics 530
  • Hàng Tray, không hộp và không kèm fan
510.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 10400 Cũ | LGA 1200, 6 nhân/12 luồng, Max 4.3 GHz

CPU Intel Core i5 10400 Cũ | LGA 1200, 6 nhân/12 luồng, Max 4.3 GHz

  • Socket LGA 1200
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Tốc độ 2.90 - 4.30 GHz
  • Hỗ trợ RAM DDR4
2.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 10400F QSD | LGA1200, 6 nhân/12 luồng, Max 4.3 GHz

CPU Intel Core i5 10400F QSD | LGA1200, 6 nhân/12 luồng, Max 4.3 GHz

  • Socket LGA1200
  • 6 nhân / 12 luồng
  • 2.90 GHz, Turbo 4.30 GHz
  • TDP 65W
2.850.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 10500 Cũ | LGA 1200, 6 nhân/12 luồng, Max 4.5 GHz

CPU Intel Core i5 10500 Cũ | LGA 1200, 6 nhân/12 luồng, Max 4.5 GHz

  • 6 nhân, 12 luồng
  • Xung nhịp 3.10 - 4.50 GHz
  • Socket LGA 1200
  • Hỗ trợ RAM DDR4
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 11400F QSD | LGA1200, Turbo 4.40 GHz, 6C 12T, 12MB

CPU Intel Core i5 11400F QSD | LGA1200, Turbo 4.40 GHz, 6C 12T, 12MB

  • Intel Core i5-11400F, 6 nhân 12 luồng
  • Socket LGA1200, Rocket Lake
  • Tốc độ 2.60 GHz, Turbo tối đa 4.40 GHz
  • Bộ nhớ đệm 12 MB, TDP 65W
2.490.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 12400F QSD | 4.40 GHz, 6 Cores 12 Threads, LGA 1700 QSD

CPU Intel Core i5 12400F QSD | 4.40 GHz, 6 Cores 12 Threads, LGA 1700 QSD

  • Intel Core i5-12400F thế hệ 12
  • 6 nhân, 12 luồng, tối đa 4.40 GHz
  • Socket LGA1700
  • Hỗ trợ RAM DDR4-3200 và DDR5-4800
3.090.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 13400F QSD | 4.60 GHz, 10 Cores 16 Threads, LGA1700

CPU Intel Core i5 13400F QSD | 4.60 GHz, 10 Cores 16 Threads, LGA1700

  • Intel Core i5-13400F
  • 10 nhân, 16 luồng
  • Tốc độ tối đa 4.60 GHz
  • Socket LGA1700
3.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 14400F QSD | 4.7 GHz, 10 Cores 16 Threads, LGA1700

CPU Intel Core i5 14400F QSD | 4.7 GHz, 10 Cores 16 Threads, LGA1700

  • 10 nhân, 16 luồng
  • Tốc độ tối đa 4.7 GHz
  • Socket LGA 1700
  • TDP 65W
3.590.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 14600K QSD | Up to 5.3GHz, 14 cores 20 threads

CPU Intel Core i5 14600K QSD | Up to 5.3GHz, 14 cores 20 threads

  • Intel Core i5-14600K QSD
  • 14 nhân, 20 luồng
  • Tốc độ tối đa 5.3GHz
  • Bộ nhớ đệm 24MB
5.490.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 4590 | 3.70GHz, 6M, 4 Cores 4 Threads QSD

CPU Intel Core i5 4590 | 3.70GHz, 6M, 4 Cores 4 Threads QSD

  • 4 nhân, 4 luồng
  • Xung cơ bản 3.3 GHz, Turbo Boost 3.7 GHz
  • 6 MB Intel Smart Cache
  • Tiến trình 22 nm
470.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 4670 QSD

CPU Intel Core i5 4670 QSD

  • Intel Core i5-4670 Haswell 22 nm
  • 4 nhân / 4 luồng, 3.4 GHz, Turbo 3.8 GHz
  • Socket FCLGA1150, TDP 84 W
  • Cũ
480.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 4690 QSD

CPU Intel Core i5 4690 QSD

  • Socket FCLGA1150
  • 4 nhân, 4 luồng; xung 3.5 GHz
  • Turbo tối đa 3.9 GHz
  • Hỗ trợ DDR3/DDR3L-1333/1600
480.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 6400 Cũ | LGA 1151, 4 nhân/4 luồng, Max 3.3 GHz

CPU Intel Core i5 6400 Cũ | LGA 1151, 4 nhân/4 luồng, Max 3.3 GHz

  • Socket LGA1151
  • 4 nhân / 4 luồng
  • Xung cơ bản 2.7 GHz, Turbo Boost 3.3 GHz
  • 6 MB Intel Smart Cache
730.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 8400 Cũ | LGA 1151, 6 nhân/6 luồng, Max 4.0 GHz

CPU Intel Core i5 8400 Cũ | LGA 1151, 6 nhân/6 luồng, Max 4.0 GHz

  • Intel Core i5-8400 thế hệ 8
  • 6 nhân / 6 luồng, xung cơ bản 2.8 GHz
  • Turbo Boost tối đa 4.0 GHz
  • Socket LGA 1151-v2, RAM DDR4
1.690.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 8500 Cũ | LGA 1151, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz

CPU Intel Core i5 8500 Cũ | LGA 1151, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz

  • Intel Core i5-8500 cũ, 6 nhân 6 luồng
  • Xung nhịp 3.0 GHz, Turbo tối đa 4.1 GHz
  • Socket FCLGA1151, hỗ trợ DDR4-2666
  • GPU tích hợp Intel UHD Graphics 630
1.690.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 9400 | LGA 1151, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz

CPU Intel Core i5 9400 | LGA 1151, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz

  • Intel Core i5 9400, 6 nhân/6 luồng
  • Xung cơ bản 2.90 GHz, Turbo tối đa 4.10 GHz
  • 9 MB Intel Smart Cache, TDP 65W
  • Hỗ trợ PCIe 3.0 và DDR4-2666
2.090.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 9400F Cũ | LGA 1151, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz

CPU Intel Core i5 9400F Cũ | LGA 1151, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz

  • Intel Core i5-9400F Coffee Lake, 6 nhân/6 luồng
  • Xung nhịp 2.90 - 4.10 GHz
  • Socket LGA 1151, hỗ trợ RAM DDR4
  • Bộ nhớ đệm 9 MB, TDP 65W
1.650.000đ
Chat Zalo
0981 747 447