Thông số nổi bật
Xem tất cả thông sốDung lượng SSD
M2 NVMe (NVMe 1.4)
Bảo hành
60 tháng (5 năm)
Chuẩn Kết Nối
M2 NVMe PCIe Gen4 x4
Dung Lượng
1TB
Độ Bền (Tbw)
320 TB
Form Factor
M.2 2280
Chính hãng
Ổ cứng SSD Patriot P410 1TB | PCIe Gen4 x4 NVMe, M.2 2280 (P410P1TBM28H)
3.490.000đ
Giao hàng toàn quốc · Nhận tại cửa hàng
Nhận máy tại 580 Lê Duẩn, Phường Ea Tam, TP. Buôn Ma Thuột hoặc giao tận nơi. Gọi 0981 747 447 để hẹn thời gian nhận hàng.
Hỗ trợ mua máy tính
Chọn đúng cấu hình
Tư vấn máy tính cho học tập, văn phòng, gaming và đồ họa theo ngân sách của bạn.
Hỗ trợ kỹ thuật
Trao đổi nhu cầu kiểm tra, bảo trì hoặc nâng cấp RAM, SSD và linh kiện với cửa hàng.
- Nhà sản xuất: Patriot
- Tình trạng: Đặt trước
- Bảo hành: 60 tháng (5 năm)
Sản phẩm tương tự
Tư vấn cấu hình
RAM PC TeamGroup Vulcan Z 16GB (1 x 16GB) DDR4 3200MHz
3.490.000đ
- DDR4
- 1 x 16GB
- DDR4
- 3200MHz
Tư vấn cấu hình
Mainboard Gigabyte B760M AORUS Elite AX Wifi DDR5 | LGA 1700, mATX, 4 khe RAM
3.499.000đ
- Pentium Gold, Celeron Processors, Core 14th/ 13th/ 12th Gen Processors
- Intel
- 7800(O.C.), 5600(O.C.), 6400(O.C.), 7200(O.C.), 6600(O.C.), 4800/ 4000 MT/s, 5400(O.C.), 7000(O.C.), 6200(O.C.), 7400(O.C.), 5800(O.C.), 6800(O.C.), 7600(O.C.), 6000(O.C.), 5200(O.C.)
- 4 khe RAM
Tư vấn cấu hình
CPU AMD RYZEN™ 5 5600 (6 Core/12 Threads - 3.5 GHz Boost to 4.4 GHz - 32MB Cache - AM4)
3.729.000đ
- AM4
- AM4
- 36 tháng
Tư vấn cấu hình
Mainboard ASRock B650M Pro RS Wifi DDR5 | AM5, mATX, 4 khe RAM
3.490.000đ
- 8000 and 7000 Series, Ryzen 9000
- AMD
- 256GB
- Up to 7200+(OC)
Tư vấn cấu hình
RAM laptop Kingston Fury Impact 8GB (1 x 8GB) DDR5 4800MHz
3.790.000đ
- DDR5
- 1 x 8GB
- DDR5
- 4800MHz
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i5 14400F Tray | LGA 1700, 10 nhân/16 luồng, Max 4.7 GHz
3.490.000đ
- Intel Core i5 14400F
- Core I5 14400F
- DDR5 4800 MT/s - DDR4 3200 MT/s - 2 kênh
- Cơ bản 2.5 GHz, Turbo Boost 4.7 GHz
Tư vấn cấu hình
Mainboard Asus TUF GAMING B760M-PLUS WIFI DDR5
3.890.000đ
- 4 khe DDR5, tối đa 192GB
- DDR5
- 4 x SATA 3 6Gb/s, 3 x M.2 NVMe
- Micro-ATX
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Pentium Gold G7400 (3.7 GHz / 2 nhân 4 luồng / 6MB / 1700)
3.090.000đ
- 1700
- - Tần số Cơ sở của P-core: 3.70 GHz
- 6MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray - Nobox | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
3.450.000đ
- AMD Ryzen 5 7500F
- Ryzen 5 7500F
- DDR5 UDIMM - 2 kênh - ECC Support
- Ryzen 5
Tư vấn cấu hình
Mainboard Gigabyte B760M D DDR4
2.249.000đ
- 2 khe DDR4, tối đa 64GB
- 2 khe
- DDR4
- 3200MHz, 3000MHz, 2933MHz, 2666MHz, 2133MHz, 2400MHz
Mô tả sản phẩm
Ổ cứng SSD Patriot P410 1TB | PCIe Gen4 x4 NVMe, M.2 2280 (P410P1TBM28H)
Ổ cứng SSD Patriot P410 1TB | PCIe Gen4 x4 NVMe, M.2 2280 (P410P1TBM28H) có các thông số chính dưới đây. Bạn có thể đối chiếu cấu hình, cổng kết nối và kích thước trước khi chọn sản phẩm.
Thông tin nổi bật
- Loại SSD: M2 NVMe (NVMe 1.4)
- Kích thước: 8 cm (L) x 2.2 cm (W) x 0.38 cm (H)
- Nhu cầu: Gaming / Đồ hoạ / Văn phòng
- Tốc độ ghi tuần tự: Lên đến 4500 MB/s

Thông số sản phẩm
- Loại SSD: M2 NVMe (NVMe 1.4)
- Kích thước: 8 cm (L) x 2.2 cm (W) x 0.38 cm (H)
- Nhu cầu: Gaming / Đồ hoạ / Văn phòng
- Bảo hành: 60 tháng (5 năm)
- Tốc độ ghi tuần tự: Lên đến 4500 MB/s
- Tốc độ đọc tuần tự: Lên đến 5000 MB/s
- Độ bền (TBW): 320 TB
- NAND: 3D TLC
- Tốc độ ghi ngẫu nhiên: Lên đến 550.000 IOPS
- Tốc độ đọc ngẫu nhiên: Lên đến 620.000 IOPS
- Trọng lượng: 0.02 lbs / 11 g
- Form factor: M.2 2280
Liên hệ Vi Tính Tây Nguyên qua số 0981 747 447 để kiểm tra tình trạng hàng và trao đổi cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Patriot |
| Tên / Model | Ổ cứng SSD Patriot P410 1TB |
| Tình trạng | Đặt trước |
| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Bảo hành | 60 tháng (5 năm) |
| Chuẩn kết nối | M2 NVMe PCIe Gen4 x4 |
| Dung lượng | 1TB |
| Độ bền (TBW) | 320 TB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Kích thước | 8 cm (L) x 2.2 cm (W) x 0.38 cm (H) |
| Loại SSD | M2 NVMe (NVMe 1.4) |
| Mã linh kiện / Part Number | P410P1TBM28H |
| NAND | 3D TLC |
| Nhu cầu | Gaming / Đồ hoạ / Văn phòng |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | Lên đến 620.000 IOPS |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 5000 MB/s |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | Lên đến 550.000 IOPS |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 4500 MB/s |
| Trọng lượng | 0.02 lbs / 11 g |
