Hotline 0981 747 447
Giỏ Hàng Của Bạn
0 sản phẩm trong giỏ
Giỏ hàng đang trống

Hãy chọn thêm sản phẩm bạn ưng ý vào giỏ hàng nhé!

Ryzen 5

20 sản phẩm
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 3400G | AM4, 4 nhân/8 luồng, Max 4.2 GHz

CPU AMD Ryzen 5 3400G | AM4, 4 nhân/8 luồng, Max 4.2 GHz

1.890.000đ
  • AM4
  • 4 nhân / 8 luồng
  • Max. Boost 4.2 GHz, Cơ bản 3.7 GHz
  • L1 384KB - L2 2MB - L3 4MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 3400G Tray (No Box, không kèm Fan) | AM4, 4 nhân/8 luồng, Max 4.2GHz

CPU AMD Ryzen 5 3400G Tray (No Box, không kèm Fan) | AM4, 4 nhân/8 luồng, Max 4.2GHz

1.960.000đ
  • AM4
  • 4 nhân / 8 luồng
  • Cơ bản 3.7GHz / Tối đa 4.2GHz
  • L1: 384KB / L2: 2MB / L3: 4MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 3500 Tray - Nobox | AM4, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz

CPU AMD Ryzen 5 3500 Tray - Nobox | AM4, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz

1.190.000đ
  • Ryzen 5 3500, 6 nhân/6 luồng
  • Socket AM4, kiến trúc Zen 2 7nm
  • Tốc độ 3.6 - 4.1 GHz, TDP 65W
  • Hỗ trợ RAM DDR4-3200, Tray - Nobox
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500 | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.2 GHz

CPU AMD Ryzen 5 5500 | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.2 GHz

2.350.000đ
  • AM4
  • 6 nhân / 12 luồng
  • 3.6 GHz, Boost tối đa 4.2 GHz
  • L1 384KB, L2 3MB, L3 16MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz

CPU AMD Ryzen 5 5500GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz

3.890.000đ
  • AM4
  • 6 nhân / 12 luồng
  • 3.6 GHz, Max Boost 4.4 GHz
  • L1 384KB - L2 3MB - L3 16MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500GT Tray - Nobox | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4Ghz

CPU AMD Ryzen 5 5500GT Tray - Nobox | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4Ghz

3.590.000đ
  • AM4
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Xung nhịp cơ bản 3.6GHz, Max 4.4Ghz
  • 19 MB (L2 3MB + L3 16MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500X3D Tray (VAT, No Box) | AM4, 6 nhân/12 luồng, Cache 96MB, PCIe 4.0

CPU AMD Ryzen 5 5500X3D Tray (VAT, No Box) | AM4, 6 nhân/12 luồng, Cache 96MB, PCIe 4.0

4.990.000đ
  • AM4
  • 6 nhân / 12 luồng
  • 3 GHz - 4 GHz
  • 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600G | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz

CPU AMD Ryzen 5 5600G | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz

3.790.000đ
  • AM4
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Cơ bản 3.9 GHz, Max Boost 4.4 GHz
  • L2 3MB, L3 16MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600G Cũ | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz

CPU AMD Ryzen 5 5600G Cũ | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz

Liên hệ
  • AM4
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Cơ bản 3.9 GHz, Boost tối đa 4.4 GHz
  • 19 MB (L2 3 MB + L3 16 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz

CPU AMD Ryzen 5 5600GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz

3.850.000đ
  • Socket AM4, 6 nhân / 12 luồng
  • Xung nhịp cơ bản 3.6 GHz, Max. Boost 4.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 384KB - L2 3MB - L3 16MB
  • Tích hợp AMD Radeon Graphics, hỗ trợ DDR4-3200
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600X | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz

CPU AMD Ryzen 5 5600X | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz

3.640.000đ
  • AM4
  • 6 nhân / 12 luồng
  • cơ bản 3.7 GHz, tối đa 4.6 GHz
  • L2 3MB - L3 32MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

CPU AMD Ryzen 5 7500F | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

Liên hệ
  • AM5
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Max. Boost 5.0 GHz, Cơ bản 3.7 GHz
  • 38 MB (L2 6 MB + L3 32 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray - Nobox | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray - Nobox | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

3.450.000đ
  • Socket AM5
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Xung nhịp 3.7 GHz, Max Boost 5.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 384KB - L2 6MB - L3 32MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D | AM5, 6 Nhân/12 Luồng, Max 4.5 GHz | No Box (100-000001904)

CPU AMD Ryzen 5 7500X3D | AM5, 6 Nhân/12 Luồng, Max 4.5 GHz | No Box (100-000001904)

5.990.000đ
  • Socket AM5
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Max Boost 4.5 GHz
  • TDP 65W
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7600 | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.1 GHz

CPU AMD Ryzen 5 7600 | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.1 GHz

4.690.000đ
  • AM5
  • 6 nhân / 12 luồng
  • cơ bản 3.8 GHz, boost tối đa 5.1 GHz
  • L1 384KB, L2 6MB, L3 32MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7600X3D | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 4.7 GHz

CPU AMD Ryzen 5 7600X3D | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 4.7 GHz

Liên hệ
  • AM5
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Cơ bản 4.1 GHz, Max. Boost 4.7 GHz
  • 102 MB (L2 6 MB + L3 96 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8500G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

CPU AMD Ryzen 5 8500G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

3.990.000đ
  • AM5
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Cơ bản 3.5 GHz, Max. Boost 5 GHz
  • L2 6 MB - L3 16 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

5.450.000đ
  • CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
  • Ryzen 5
  • CPU - Bộ vi xử lý
  • AM5
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G Tray New (Không fan)

CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G Tray New (Không fan)

2.390.000đ
  • AMD Ryzen 5 Pro 4650G
  • Socket AM4
  • Tốc độ cơ bản 3.7 GHz
  • Tốc độ tối đa 4.2 GHz
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 PRO 8600G MPK + Fan (No Box) Chính Hãng (Part 100-100001239MPK) | AM5, 6 nhân/12 luồng, Radeon 760M

CPU AMD Ryzen 5 PRO 8600G MPK + Fan (No Box) Chính Hãng (Part 100-100001239MPK) | AM5, 6 nhân/12 luồng, Radeon 760M

Liên hệ
  • Socket AM5
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Boost tối đa 5.0GHz
  • Radeon 760M tích hợp

Thông tin Ryzen 5

CPU AMD Ryzen 5 Chính Hãng

Ryzen 5 là CPU gaming giá trị nhất của AMD, 6 nhân 12 luồng mạnh mẽ cho chơi game, livestream và làm việc đa nhiệm.

Kinh nghiệm chọn mua ryzen 5

  • Ryzen 5 5600/5600X dùng AM4 với DDR4 tiết kiệm; Ryzen 5 7600/9600X dùng AM5 với DDR5.
  • Ghép mainboard B550 (AM4) hoặc B650 (AM5).
  • Tản nhiệt kèm theo đủ dùng; nâng cấp tản tháp giúp máy mát và êm hơn.

Sản phẩm chính hãng, bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm sau bán hàng. Giao hàng nhanh trong nội thành Buôn Ma Thuột và gửi đi các tỉnh Tây Nguyên, toàn quốc.

Chat Zalo
0981 747 447