Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 7900 | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- AM5
- 12 nhân / 24 luồng
- Cơ bản 3.7 GHz, Max. Boost 5.4 GHz
- 76 MB (L2 12 MB + L3 64 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.6 GHz
12.190.000đ
- Socket AM5
- 12 nhân / 24 luồng
- Xung nhịp Max. Boost 5.6 GHz, Cơ bản 4.4 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 960KB - L2 12MB - L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.5 GHz
17.390.000đ
- AM5
- 12 nhân / 24 luồng
- Cơ bản 4.4 GHz, Max. Boost 5.5 GHz
- L1 960KB - L2 12MB - L3 128MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz
13.300.000đ
- AM5
- 16 nhân / 32 luồng
- Max. Boost 5.7 GHz, Cơ bản 4.3 GHz
- L1 1280KB - L2 16MB - L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz
18.590.000đ
- AM5
- 16 nhân / 32 luồng
- Max. Boost 5.7 GHz, Cơ bản 4.3 GHz
- L1 1280KB - L2 16MB - L3 128MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition Chính Hãng (No Box) (100-100001978WOF) | AM5, 16 nhân/32 luồng, Boost 5.6 GHz
24.890.000đ
- Socket AM5
- 16 nhân / 32 luồng
- Xung nhịp 4.3 GHz đến 5.6 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 1280 KB, L2 16 MB, L3 192 MB
