Hotline 0981 747 447
Giỏ Hàng Của Bạn
0 sản phẩm trong giỏ
Giỏ hàng đang trống

Hãy chọn thêm sản phẩm bạn ưng ý vào giỏ hàng nhé!

Linh kiện máy tính

2042 sản phẩm
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz

5.450.000đ
  • CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
  • Ryzen 5
  • CPU - Bộ vi xử lý
  • AM5
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G Tray New (Không fan)

CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G Tray New (Không fan)

2.390.000đ
  • AMD Ryzen 5 Pro 4650G
  • Socket AM4
  • Tốc độ cơ bản 3.7 GHz
  • Tốc độ tối đa 4.2 GHz
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 PRO 8600G MPK + Fan (No Box) Chính Hãng (Part 100-100001239MPK) | AM5, 6 nhân/12 luồng, Radeon 760M

CPU AMD Ryzen 5 PRO 8600G MPK + Fan (No Box) Chính Hãng (Part 100-100001239MPK) | AM5, 6 nhân/12 luồng, Radeon 760M

Liên hệ
  • Socket AM5
  • 6 nhân / 12 luồng
  • Boost tối đa 5.0GHz
  • Radeon 760M tích hợp
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 3800X | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.5 GHz

CPU AMD Ryzen 7 3800X | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.5 GHz

3.290.000đ
  • AMD Ryzen 7 3800X
  • 8 nhân / 16 luồng
  • 3.90 GHz, Boost 4.50 GHz
  • Socket AM4, Tray - Nobox
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 5700 | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz

CPU AMD Ryzen 7 5700 | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz

Liên hệ
  • AM4
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Max. Boost 4.6 GHz, Cơ bản 3.7 GHz
  • 20 MB (L2 4 MB + L3 16 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 5700X Tray - Nobox | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz

CPU AMD Ryzen 7 5700X Tray - Nobox | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz

4.090.000đ
  • CPU AMD Ryzen 7 5700X Tray - Nobox | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
  • 36 tháng (3 năm)
  • 16 luồng
  • 8 nhân
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700 Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.3 GHz

CPU AMD Ryzen 7 7700 Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.3 GHz

5.390.000đ
  • AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Khoảng 3.8 GHz base / up to 5.30 GHz turbo, Max 5.30 GHz turbo, Khoảng 3.8 GHz base
  • 32 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700X | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.4 GHz

CPU AMD Ryzen 7 7700X | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.4 GHz

9.290.000đ
  • Socket AM5, kiến trúc Zen 4
  • 8 nhân/16 luồng, 4.5–5.4 GHz
  • Hỗ trợ RAM DDR5 và PCIe Gen 5
  • TDP 105W, bộ nhớ đệm 40 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700X3D Box Chính Hãng

CPU AMD Ryzen 7 7700X3D Box Chính Hãng

9.490.000đ
  • Socket AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Boost tối đa 4.5 GHz
  • 104 MB Cache
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X 3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0 GHz

CPU AMD Ryzen 7 7800X 3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0 GHz

8.690.000đ
  • Socket AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Xung nhịp cơ bản 4.2 GHz, boost tối đa 5.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 512KB, L2 8MB, L3 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray

7.890.000đ
  • AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Cơ bản 4.2 GHz, Boost tối đa 5.0 GHz
  • 104 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray (VAT, No Box) | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0GHz, 96MB Cache

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray (VAT, No Box) | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0GHz, 96MB Cache

7.490.000đ
  • Socket AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Xung nhịp 4.2 GHz, Boost tối đa 5.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm 104 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz

13.890.000đ
  • Socket AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Xung nhịp 4.7 GHz, Max Boost 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 640KB - L2 8MB - L3 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz

12.590.000đ
  • AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Max 5.2 GHz, Cơ bản 4.7 GHz
  • 96 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D Box Chính Hãng | AM5, 8 nhân / 16 luồng, Max Boost 5.6 GHz (100-100001973WOF)

CPU AMD Ryzen 7 9850X3D Box Chính Hãng | AM5, 8 nhân / 16 luồng, Max Boost 5.6 GHz (100-100001973WOF)

14.390.000đ
  • AM5
  • 8 nhân / 16 luồng
  • Max boost 5.6GHz, Base 4.7GHz
  • L1: 640 KB / L2: 8 MB / L3: 96 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 7900 | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.4 GHz

CPU AMD Ryzen 9 7900 | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.4 GHz

Liên hệ
  • AM5
  • 12 nhân / 24 luồng
  • Cơ bản 3.7 GHz, Max. Boost 5.4 GHz
  • 76 MB (L2 12 MB + L3 64 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.6 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9900X | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.6 GHz

12.190.000đ
  • Socket AM5
  • 12 nhân / 24 luồng
  • Xung nhịp Max. Boost 5.6 GHz, Cơ bản 4.4 GHz
  • Bộ nhớ đệm L1 960KB - L2 12MB - L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.5 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.5 GHz

17.390.000đ
  • AM5
  • 12 nhân / 24 luồng
  • Cơ bản 4.4 GHz, Max. Boost 5.5 GHz
  • L1 960KB - L2 12MB - L3 128MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9950X Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz

13.300.000đ
  • AM5
  • 16 nhân / 32 luồng
  • Max. Boost 5.7 GHz, Cơ bản 4.3 GHz
  • L1 1280KB - L2 16MB - L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz

18.590.000đ
  • AM5
  • 16 nhân / 32 luồng
  • Max. Boost 5.7 GHz, Cơ bản 4.3 GHz
  • L1 1280KB - L2 16MB - L3 128MB

Thông tin Linh kiện máy tính

Kho Linh Kiện Máy Tính Chính Hãng Uy Tín Tại Buôn Ma Thuột (BMT)

Linh kiện máy tính là yếu tố quyết định độ bền, độ ổn định và sức mạnh của dàn PC. Tại Vi Tính Tây Nguyên Buôn Ma Thuột, chúng tôi phân phối đầy đủ các dòng linh kiện PC chính hãng từ những thương hiệu phần cứng nổi tiếng thế giới như Intel, AMD, ASUS, Gigabyte, MSI, Kingston, Corsair, DeepCool, Western Digital...

Danh Mục Linh Kiện PC Phong Phú

  • CPU (Bộ vi xử lý): Intel Core i3, i5, i7, i9, Core Ultra và AMD Ryzen 3, 5, 7, 9 thế hệ mới nhất.
  • Mainboard (Bo mạch chủ): Các chuẩn Socket LGA1700, AM4, AM5 đa dạng kích thước ATX, Micro-ATX, Mini-ITX.
  • VGA (Card màn hình): NVIDIA GeForce RTX 3050, 4060, 4070, 50 series và AMD Radeon RX series.
  • RAM & SSD: Chuẩn RAM DDR4, DDR5 bus cao; SSD M.2 NVMe PCIe gen 4x4 đọc ghi siêu tốc.
  • Nguồn (PSU) & Case Tản Nhiệt: Nguồn chuẩn 80 Plus Bronze/Gold, tản nhiệt khí, tản nhiệt nước AIO hiệu ứng RGB đẹp mắt.

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tại Vi Tính Tây Nguyên luôn sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra tương thích linh kiện, tư vấn nâng cấp tối ưu chi phí cho khách hàng tại Đắk Lắk.

Bộ lọc sản phẩm

Danh mục
Khoảng giá
Thương hiệu
Chat Zalo
0981 747 447