Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
5.450.000đ
- CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Ryzen 5
- CPU - Bộ vi xử lý
- AM5
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G Tray New (Không fan)
2.390.000đ
- AMD Ryzen 5 Pro 4650G
- Socket AM4
- Tốc độ cơ bản 3.7 GHz
- Tốc độ tối đa 4.2 GHz
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 PRO 8600G MPK + Fan (No Box) Chính Hãng (Part 100-100001239MPK) | AM5, 6 nhân/12 luồng, Radeon 760M
Liên hệ
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Boost tối đa 5.0GHz
- Radeon 760M tích hợp
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 3800X | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.5 GHz
3.290.000đ
- AMD Ryzen 7 3800X
- 8 nhân / 16 luồng
- 3.90 GHz, Boost 4.50 GHz
- Socket AM4, Tray - Nobox
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 5700 | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
Liên hệ
- AM4
- 8 nhân / 16 luồng
- Max. Boost 4.6 GHz, Cơ bản 3.7 GHz
- 20 MB (L2 4 MB + L3 16 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 5700X Tray - Nobox | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
4.090.000đ
- CPU AMD Ryzen 7 5700X Tray - Nobox | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
- 36 tháng (3 năm)
- 16 luồng
- 8 nhân
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700 Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.3 GHz
5.390.000đ
- AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Khoảng 3.8 GHz base / up to 5.30 GHz turbo, Max 5.30 GHz turbo, Khoảng 3.8 GHz base
- 32 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700X | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.4 GHz
9.290.000đ
- Socket AM5, kiến trúc Zen 4
- 8 nhân/16 luồng, 4.5–5.4 GHz
- Hỗ trợ RAM DDR5 và PCIe Gen 5
- TDP 105W, bộ nhớ đệm 40 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7700X3D Box Chính Hãng
9.490.000đ
- Socket AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Boost tối đa 4.5 GHz
- 104 MB Cache
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X 3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0 GHz
8.690.000đ
- Socket AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Xung nhịp cơ bản 4.2 GHz, boost tối đa 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 512KB, L2 8MB, L3 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray
7.890.000đ
- AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Cơ bản 4.2 GHz, Boost tối đa 5.0 GHz
- 104 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray (VAT, No Box) | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.0GHz, 96MB Cache
7.490.000đ
- Socket AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Xung nhịp 4.2 GHz, Boost tối đa 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm 104 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz
13.890.000đ
- Socket AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Xung nhịp 4.7 GHz, Max Boost 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 640KB - L2 8MB - L3 96MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D Tray - Nobox | AM5, 8 nhân/16 luồng, Max 5.2 GHz
12.590.000đ
- AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Max 5.2 GHz, Cơ bản 4.7 GHz
- 96 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D Box Chính Hãng | AM5, 8 nhân / 16 luồng, Max Boost 5.6 GHz (100-100001973WOF)
14.390.000đ
- AM5
- 8 nhân / 16 luồng
- Max boost 5.6GHz, Base 4.7GHz
- L1: 640 KB / L2: 8 MB / L3: 96 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 7900 | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- AM5
- 12 nhân / 24 luồng
- Cơ bản 3.7 GHz, Max. Boost 5.4 GHz
- 76 MB (L2 12 MB + L3 64 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.6 GHz
12.190.000đ
- Socket AM5
- 12 nhân / 24 luồng
- Xung nhịp Max. Boost 5.6 GHz, Cơ bản 4.4 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 960KB - L2 12MB - L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D | AM5, 12 nhân/24 luồng, Max 5.5 GHz
17.390.000đ
- AM5
- 12 nhân / 24 luồng
- Cơ bản 4.4 GHz, Max. Boost 5.5 GHz
- L1 960KB - L2 12MB - L3 128MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz
13.300.000đ
- AM5
- 16 nhân / 32 luồng
- Max. Boost 5.7 GHz, Cơ bản 4.3 GHz
- L1 1280KB - L2 16MB - L3 64MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D Tray - Nobox | AM5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.7 GHz
18.590.000đ
- AM5
- 16 nhân / 32 luồng
- Max. Boost 5.7 GHz, Cơ bản 4.3 GHz
- L1 1280KB - L2 16MB - L3 128MB
