Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition Chính Hãng (No Box) (100-100001978WOF) | AM5, 16 nhân/32 luồng, Boost 5.6 GHz
24.890.000đ
- Socket AM5
- 16 nhân / 32 luồng
- Xung nhịp 4.3 GHz đến 5.6 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 1280 KB, L2 16 MB, L3 192 MB
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X | sTR5, 64 nhân/128 luồng, Max 5.1 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 64 nhân / 128 luồng
- Max. Boost 5.1 GHz, Cơ bản 3.2 GHz
- 320 MB (L2 64 MB + L3 256 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 24 nhân / 48 luồng
- Cơ bản 4.2 GHz, Max. Boost 5.4 GHz
- 152 MB (L2 24 MB + L3 128 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X | sTR5, 32 nhân/64 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 32 nhân / 64 luồng
- Max. Boost 5.4 GHz, Cơ bản 4.0 GHz
- 160 MB (L2 32 MB + L3 128 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper 9980X | sTR5, 64 nhân/128 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 64 nhân / 128 luồng
- Cơ bản 3.2 GHz, Max. Boost 5.4 GHz
- 320 MB (L2 64 MB + L3 256 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5955WX | sWRX8, 16 nhân/32 luồng, Boost 4.5 GHz
Liên hệ
- sWRX8
- 16 nhân / 32 luồng
- Cơ bản 4.0 GHz, Max. Boost 4.5 GHz
- 72 MB (L2 8 MB + L3 64 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX | sWRX8, 24 nhân/48 luồng, Boost 4.5 GHz
Liên hệ
- sWRX8
- 24 nhân / 48 luồng
- Cơ bản 3.8GHz, Max. Boost 4.5GHz
- 140 MB (L2 12 MB + L3 128 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX | sWRX8, 32 nhân/64 luồng, Boost 4.5 GHz
Liên hệ
- sWRX8
- 32 nhân / 64 luồng
- Max. Boost 4.5 GHz, Cơ bản 3.6 GHz
- 144 MB (L2 16 MB + L3 128 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX | sWRX8, 64 nhân/128 luồng, Boost 4.5 GHz
Liên hệ
- sWRX8
- 64 nhân / 128 luồng
- Cơ bản 2.7 GHz, Max. Boost 4.5 GHz
- 288 MB (L2 32 MB + L3 256 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.3 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 24 nhân / 48 luồng
- Cơ bản 4.2 GHz, Max. Boost 5.3 GHz
- 152 MB (L2 24 MB + L3 128 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX | sTR5, 32 nhân/64 luồng, Max 5.3 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 32 nhân / 64 luồng
- Cơ bản 4.0 GHz, Max. Boost 5.3 GHz
- 160 MB (L2 32 MB + L3 128 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX | sTR5, 64 nhân/128 luồng, Max 5.1 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 64 nhân / 128 luồng
- Max. Boost 5.1 GHz, Cơ bản 3.2 GHz
- 320 MB (L2 64 MB + L3 256 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9955WX | sTR5, 16 nhân/32 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 16 nhân / 32 luồng
- Cơ bản 4.5 GHz, Max. Boost 5.4 GHz
- 80 MB (L2 16 MB + L3 64 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX | sTR5, 24 nhân/48 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 24 nhân / 48 luồng
- Max. Boost 5.4 GHz, Cơ bản 4.2 GHz
- 152 MB (L2 24 MB + L3 128 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9975WX | sTR5, 32 nhân/64 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 32 nhân / 64 luồng
- Cơ bản 4.0 GHz, Max. Boost 5.4 GHz
- 160 MB (L2 32 MB + L3 128 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9995WX | sTR5, 96 nhân/192 luồng, Max 5.4 GHz
Liên hệ
- sTR5
- 96 nhân / 192 luồng
- Cơ bản 2.5 GHz, Max. Boost 5.4 GHz
- 480 MB (L2 96 MB + L3 384 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU AMD X4 840 Tray - No Box | FM2+, 4 nhân/4 luồng, Max 3.8 GHz
310.000đ
- FM2+
- 4 nhân / 4 luồng
- 3.1 GHz, tối đa 3.8 GHz
- L2 4MB
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Celeron G5905 Tray (No Box, Có VAT) | 2 nhân 2 luồng, 3.5GHz, Socket LGA1200
790.000đ
- FCLGA1200
- 2 nhân / 2 luồng
- 3.50 GHz
- 4 MB Intel® Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core 2 Duo E7500 (QSD, Tray, No Box) | LGA775, Dual-Core, Không kèm fan
70.000đ
- Intel Core 2 Duo E7500
- Socket LGA775
- Tốc độ 2.93GHz
- Tray, không kèm fan
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i3 10100 Cũ | LGA 1200, 4 nhân/8 luồng, Max 4.3 GHz
2.350.000đ
- Intel Core i3 10100, 4 nhân/8 luồng
- Tốc độ tối đa 4.30 GHz
- Socket LGA 1200
- Bộ nhớ đệm 6 MB
