Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 3400G | AM4, 4 nhân/8 luồng, Max 4.2 GHz
- AM4
- 4 nhân / 8 luồng
- Cơ bản 3.7 GHz, tối đa 4.2 GHz
- L1 384KB, L2 2MB, L3 4MB
1.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 3400G Tray (No Box, không kèm Fan) | AM4, 4 nhân/8 luồng, Max 4.2GHz
- Socket AM4, 4 nhân / 8 luồng
- Xung nhịp 3.7GHz, tối đa 4.2GHz
- Cache L1 384KB / L2 2MB / L3 4MB
- Tray, không kèm fan; hỗ trợ RAM DDR4
1.960.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 3500 Tray - Nobox | AM4, 6 nhân/6 luồng, Max 4.1 GHz
- AMD Ryzen 5 3500, 6 nhân/6 luồng
- Socket AM4, kiến trúc Zen 2 7 nm
- Tốc độ 3.6 - 4.1 GHz, TDP 65W
- Hỗ trợ RAM DDR4-3200, dạng Tray - Nobox
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500 – Box Chính Hãng (3.6GHz, Boost 4.2GHz, 6 Nhân, 12 Luồng, 16MB Cache, AM4)
- 6 nhân, 12 luồng xử lý
- Xung nhịp 3.6GHz, Boost 4.2GHz
- Bộ nhớ đệm 16MB
- Socket AM4
2.490.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500 | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.2 GHz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.6 GHz, Boost tối đa 4.2 GHz
- Cache L1 384KB, L2 3MB, L3 16MB
2.390.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.6 GHz, Max Boost 4.4 GHz
- Cache L1 384KB, L2 3MB, L3 16MB
3.890.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500GT Tray - Nobox | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4Ghz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.6GHz, tối đa 4.4GHz
- Cache 19MB (L2 3MB + L3 16MB)
3.590.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500X3D Tray (VAT, No Box) | AM4, 6 nhân/12 luồng, Cache 96MB, PCIe 4.0
- Socket AM4, 6 nhân / 12 luồng
- Xung nhịp 3 GHz - 4 GHz
- Cache 96MB, AMD 3D V-Cache
- Hỗ trợ DDR4 và PCIe 4.0
4.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600G | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Cơ bản 3.9 GHz, Max Boost 4.4 GHz
- L2 3MB, L3 16MB
3.790.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600G Cũ | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
- AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- 3.9 GHz, Boost 4.4 GHz
- 19 MB
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz
- Socket AM4, 6 nhân / 12 luồng
- Xung nhịp 3.6 GHz, Max. Boost 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 384KB - L2 3MB - L3 16MB
- AMD Radeon Graphics, hỗ trợ DDR4-3200
3.750.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600X | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.7 GHz, tối đa 4.6 GHz
- L2 3MB, L3 32MB
3.690.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Socket AM5, kiến trúc Zen 4
- 6 nhân / 12 luồng, boost tối đa 5.0 GHz
- Cache 38 MB, TDP mặc định 65W
- Hỗ trợ DDR5 2 kênh và PCIe 5.0
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray - Nobox | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Socket AM5, 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.7 GHz, Max Boost 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L3 32MB, TDP 65W
- Hỗ trợ RAM DDR5 và PCIe 5.0
3.450.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D | AM5, 6 Nhân/12 Luồng, Max 4.5 GHz | No Box (100-000001904)
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Max Boost 4.5 GHz
- TDP 65W
5.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7600 | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.1 GHz
- Socket AM5, 6 nhân/12 luồng
- Xung cơ bản 3.8 GHz, boost tối đa 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 384KB, L2 6MB, L3 32MB
- Hỗ trợ DDR5 và PCIe 5.0
4.490.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7600X3D | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 4.7 GHz
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 4.1 GHz, Boost tối đa 4.7 GHz
- Cache 102 MB
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8500G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Socket AM5, 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.5 GHz, Max Boost 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L2 6 MB, L3 16 MB
- Hỗ trợ RAM DDR5-5200
3.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Max. Boost 5.0 GHz
- GPU tích hợp AMD Radeon 760M
5.450.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G Tray New (Không fan)
- AMD Ryzen 5 Pro 4650G
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- 3.7 - 4.2 GHz, TDP 65 W
2.390.000đ
