Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500 | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.2 GHz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.6 GHz, Boost tối đa 4.2 GHz
- Cache L1 384KB, L2 3MB, L3 16MB
2.390.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.6 GHz, Max Boost 4.4 GHz
- Cache L1 384KB, L2 3MB, L3 16MB
3.890.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500GT Tray - Nobox | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4Ghz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.6GHz, tối đa 4.4GHz
- Cache 19MB (L2 3MB + L3 16MB)
3.590.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5500X3D Tray (VAT, No Box) | AM4, 6 nhân/12 luồng, Cache 96MB, PCIe 4.0
- Socket AM4, 6 nhân / 12 luồng
- Xung nhịp 3 GHz - 4 GHz
- Cache 96MB, AMD 3D V-Cache
- Hỗ trợ DDR4 và PCIe 4.0
4.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600G | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Cơ bản 3.9 GHz, Max Boost 4.4 GHz
- L2 3MB, L3 16MB
3.790.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600G Cũ | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.4 GHz
- AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- 3.9 GHz, Boost 4.4 GHz
- 19 MB
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600GT | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz
- Socket AM4, 6 nhân / 12 luồng
- Xung nhịp 3.6 GHz, Max. Boost 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 384KB - L2 3MB - L3 16MB
- AMD Radeon Graphics, hỗ trợ DDR4-3200
3.750.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 5600X | AM4, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.7 GHz, tối đa 4.6 GHz
- L2 3MB, L3 32MB
3.690.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Socket AM5, kiến trúc Zen 4
- 6 nhân / 12 luồng, boost tối đa 5.0 GHz
- Cache 38 MB, TDP mặc định 65W
- Hỗ trợ DDR5 2 kênh và PCIe 5.0
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray - Nobox | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Socket AM5, 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.7 GHz, Max Boost 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L3 32MB, TDP 65W
- Hỗ trợ RAM DDR5 và PCIe 5.0
3.450.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D | AM5, 6 Nhân/12 Luồng, Max 4.5 GHz | No Box (100-000001904)
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Max Boost 4.5 GHz
- TDP 65W
5.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7600 | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.1 GHz
- Socket AM5, 6 nhân/12 luồng
- Xung cơ bản 3.8 GHz, boost tối đa 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm L1 384KB, L2 6MB, L3 32MB
- Hỗ trợ DDR5 và PCIe 5.0
4.490.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 7600X3D | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 4.7 GHz
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 4.1 GHz, Boost tối đa 4.7 GHz
- Cache 102 MB
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8500G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Socket AM5, 6 nhân / 12 luồng
- Xung cơ bản 3.5 GHz, Max Boost 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L2 6 MB, L3 16 MB
- Hỗ trợ RAM DDR5-5200
3.990.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 8600G | AM5, 6 nhân/12 luồng, Max 5.0 GHz
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Max. Boost 5.0 GHz
- GPU tích hợp AMD Radeon 760M
5.450.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G Tray New (Không fan)
- AMD Ryzen 5 Pro 4650G
- Socket AM4
- 6 nhân / 12 luồng
- 3.7 - 4.2 GHz, TDP 65 W
2.390.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 5 PRO 8600G MPK + Fan (No Box) Chính Hãng (Part 100-100001239MPK) | AM5, 6 nhân/12 luồng, Radeon 760M
- Socket AM5
- 6 nhân / 12 luồng
- Boost tối đa 5.0GHz
- Radeon 760M tích hợp
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 3800X | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.5 GHz
- AMD Ryzen 7 3800X, 8 nhân 16 luồng
- Xung cơ bản 3.90 GHz, Boost tối đa 4.50 GHz
- Socket AM4, hỗ trợ RAM DDR4-3200
- Tray - Nobox, TDP 105W
3.290.000đ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 5700 | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
- Socket AM4, Ryzen 7
- 8 nhân / 16 luồng
- Boost tối đa 4.6 GHz
- Cache 20 MB, hỗ trợ DDR4
Liên hệ
Tư vấn cấu hình
CPU AMD Ryzen 7 5700X Tray - Nobox | AM4, 8 nhân/16 luồng, Max 4.6 GHz
- Socket AM4, kiến trúc Zen 3
- 8 nhân / 16 luồng
- Xung cơ bản 3.4 GHz, Max Boost 4.6 GHz
- TDP 65W, bộ nhớ đệm 32 MB L3 + 4 MB L2
4.150.000đ
