Hotline 0981 747 447
Giỏ Hàng Của Bạn
0 sản phẩm trong giỏ
Giỏ hàng đang trống

Hãy chọn thêm sản phẩm bạn ưng ý vào giỏ hàng nhé!

CPU - Bộ vi xử lý

209 sản phẩm
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i9 9820X | LGA 2066, 10 nhân/20 luồng, Turbo Boost Max 4.2 GHz

CPU Intel Core i9 9820X | LGA 2066, 10 nhân/20 luồng, Turbo Boost Max 4.2 GHz

11.990.000đ
  • LGA2066
  • 10 nhân / 20 luồng
  • Xung nhịp cơ bản 3.3 GHz, Turbo Boost Max 3.0 tối đa 4.2 GHz
  • 16.5 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i9 9940X | LGA 2066, 14 nhân/28 luồng, Max 4.5 GHz

CPU Intel Core i9 9940X | LGA 2066, 14 nhân/28 luồng, Max 4.5 GHz

12.990.000đ
  • LGA2066
  • 14 nhân / 28 luồng
  • Turbo Boost 4.5 GHz, Cơ bản 3.3 GHz
  • 19.25 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 225 | FCLGA1851, 10 nhân/10 luồng, Max 4.9 GHz

CPU Intel Core Ultra 5 225 | FCLGA1851, 10 nhân/10 luồng, Max 4.9 GHz

4.890.000đ
  • LGA1851
  • 10 nhân / 10 luồng
  • Turbo Boost 4.9 GHz, Cơ bản 3.3 GHz
  • 20 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 225F | FCLGA1851, 10 nhân/10 luồng, Max 4.9 GHz

CPU Intel Core Ultra 5 225F | FCLGA1851, 10 nhân/10 luồng, Max 4.9 GHz

4.190.000đ
  • FCLGA1851
  • 10 nhân / 10 luồng
  • Turbo Boost 4.9 GHz, Cơ bản 3.3 GHz
  • 20 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 235 | FCLGA1851, 14 nhân/14 luồng, Max 5.0 GHz

CPU Intel Core Ultra 5 235 | FCLGA1851, 14 nhân/14 luồng, Max 5.0 GHz

7.150.000đ
  • LGA1851
  • 14 nhân / 14 luồng
  • Turbo Boost 5 GHz, Cơ bản 3.4 GHz
  • 24 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 245K | LGA1851, 14 nhân/14 luồng, Max 5.2 GHz

CPU Intel Core Ultra 5 245K | LGA1851, 14 nhân/14 luồng, Max 5.2 GHz

5.890.000đ
  • Socket LGA1851
  • 14 nhân / 14 luồng
  • Turbo Boost 5.2 GHz, cơ bản 3.6 GHz
  • 24 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 245KF | LGA 1851, 14 nhân/14 luồng, Max 5.2 GHz

CPU Intel Core Ultra 5 245KF | LGA 1851, 14 nhân/14 luồng, Max 5.2 GHz

7.690.000đ
  • LGA1851
  • 14 nhân / 14 luồng
  • Turbo Boost 5.2 GHz, Cơ bản 3.6 GHz
  • 24 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 245KF | LGA1851, 14 nhân/14 luồng, Max 5.2 GHz

CPU Intel Core Ultra 5 245KF | LGA1851, 14 nhân/14 luồng, Max 5.2 GHz

5.890.000đ
  • Socket LGA1851
  • 14 nhân / 14 luồng
  • Xung nhịp cơ bản 3.6 GHz, tối đa 5.2 GHz
  • 24 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus Box Chính Hãng | 18 nhân/18 luồng, 5.3GHz, 30MB Cache, LGA1851 (BX80768250KSA4UZ)

CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus Box Chính Hãng | 18 nhân/18 luồng, 5.3GHz, 30MB Cache, LGA1851 (BX80768250KSA4UZ)

6.590.000đ
  • CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus Box Chính Hãng | 18 nhân/18 luồng, 5.3GHz, 30MB Cache, LGA1851 (BX80768250KSA4UZ)
  • OpenVINO™ / WindowsML / DirectML / ONNX RT / WebNN
  • Có
  • 4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) / 7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus Nobox (Có VAT) | 18 nhân/18 luồng, 5.3GHz, 30MB Cache, 125W

CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus Nobox (Có VAT) | 18 nhân/18 luồng, 5.3GHz, 30MB Cache, 125W

6.290.000đ
  • 18 nhân (6 P-Core + 12 E-Core), 18 luồng
  • Turbo tối đa 5.3GHz
  • 30MB Intel Smart Cache, 30MB L2 Cache
  • Socket FCLGA1851, công suất cơ bản 125W
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus Box Chính Hãng (BX80768250KFSA4V3) | 18 nhân 18 luồng, Turbo 5.3GHz, Socket LGA1851

CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus Box Chính Hãng (BX80768250KFSA4V3) | 18 nhân 18 luồng, Turbo 5.3GHz, Socket LGA1851

5.890.000đ
  • FCLGA1851
  • 18 nhân / 18 luồng
  • Xung nhịp tối đa 5.3 GHz
  • 30 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 7 265 | LGA 1851, 20 nhân/20 luồng, Max 5.3 GHz

CPU Intel Core Ultra 7 265 | LGA 1851, 20 nhân/20 luồng, Max 5.3 GHz

10.590.000đ
  • LGA1851
  • 20 nhân / 20 luồng
  • Cơ bản 2.4 GHz, Turbo tối đa 5.3 GHz
  • 30 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 7 265K | LGA 1851, 20 nhân/20 luồng, Max 5.5 GHz

CPU Intel Core Ultra 7 265K | LGA 1851, 20 nhân/20 luồng, Max 5.5 GHz

8.790.000đ
  • LGA1851
  • 20 nhân / 20 luồng
  • Turbo Boost 5.5 GHz, cơ bản 3.3 GHz
  • 30 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 7 265KF | LGA 1851, 20 nhân/20 luồng, Max 5.5 GHz

CPU Intel Core Ultra 7 265KF | LGA 1851, 20 nhân/20 luồng, Max 5.5 GHz

7.490.000đ
  • LGA1851
  • 20 nhân / 20 luồng
  • Cơ bản 3.9 GHz, Turbo Boost 5.5 GHz
  • 30 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 7 265KF Tray Chính Hãng (No Box) | LGA 1851, 20 nhân/20 luồng, Max 5.5GHz

CPU Intel Core Ultra 7 265KF Tray Chính Hãng (No Box) | LGA 1851, 20 nhân/20 luồng, Max 5.5GHz

7.250.000đ
  • FCLGA1851
  • 20 Nhân (8 P-core + 12 E-core) / 20 Luồng
  • Cơ bản 3.30 GHz (P-core) - 2.80 GHz (E-core), Tối đa 5.50 GHz
  • 30 MB Intel® Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus Box Chính Hãng (BX80768270KSA4V6) | FCLGA1851, 24 nhân/24 luồng, Max 5.5GHz

CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus Box Chính Hãng (BX80768270KSA4V6) | FCLGA1851, 24 nhân/24 luồng, Max 5.5GHz

9.590.000đ
  • FCLGA1851
  • 24 nhân / 24 luồng
  • Cơ bản: 3.7 GHz (P-core), 3.2 GHz (E-core) / Tối đa: 5.5 GHz
  • 36 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 40 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus Box Công Ty (BX80768270KSA4V6) | LGA1851, 24 nhân/24 luồng, Turbo 5.5 GHz

CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus Box Công Ty (BX80768270KSA4V6) | LGA1851, 24 nhân/24 luồng, Turbo 5.5 GHz

9.090.000đ
  • LGA1851
  • 24 nhân / 24 luồng
  • P-core 3.7 GHz, Turbo tối đa 5.5 GHz
  • 36 MB Intel Smart Cache (L2 40 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 9 285K | LGA 1851, 24 nhân/24 luồng, Max 5.7 GHz

CPU Intel Core Ultra 9 285K | LGA 1851, 24 nhân/24 luồng, Max 5.7 GHz

16.390.000đ
  • LGA1851
  • 24 nhân / 24 luồng
  • Turbo Boost 5.7 GHz, cơ bản 3.2 GHz
  • 36 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core Ultra 9 285K Tray (No Box, Có VAT, Không Fan) | LGA1851, 24 nhân/24 luồng, Turbo 5.7 GHz

CPU Intel Core Ultra 9 285K Tray (No Box, Có VAT, Không Fan) | LGA1851, 24 nhân/24 luồng, Turbo 5.7 GHz

13.490.000đ
  • LGA1851
  • 24 nhân / 24 luồng
  • P-core 3.7 GHz, Turbo tối đa 5.7 GHz
  • 36 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Pentium G5400 QSD | 3.70GHz, 4M, 2 Cores 4 Threads (QSD)

CPU Intel Pentium G5400 QSD | 3.70GHz, 4M, 2 Cores 4 Threads (QSD)

250.000đ
  • Intel Pentium G5400 QSD
  • Tốc độ 3.70GHz
  • 2 nhân, 4 luồng
  • Bộ nhớ đệm 4MB

Thông tin CPU - Bộ vi xử lý

CPU - Bộ Vi Xử Lý Intel & AMD Chính Hãng Tại Buôn Ma Thuột

Tìm kiếm bộ não cho dàn PC của bạn? Vi Tính Tây Nguyên Buôn Ma Thuột mang đến đầy đủ các mã CPU Intel Core Gen 12, 13, 14, Core Ultra và AMD Ryzen 5000, 7000, 9000 series. Dù bạn cần CPU giá rẻ học tập hay vi xử lý cao cấp render 3D, chúng tôi luôn có mức giá ưu đãi nhất thị trường BMT.

Chat Zalo
0981 747 447