Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7 4770 Tray - Nobox | LGA 1150, 4 nhân/8 luồng, Max 3.9 GHz
1.150.000đ
- LGA 1150
- 4 nhân / 8 luồng
- Khoảng 3.4 - 3.9 GHz
- 8 MB
Tư vấn cấu hình
CPU intel core I7 4790 (3.6GHz up to 4.0Ghz,4 Core, 8 Threads, 8Mb) Tray New
1.190.000đ
- Intel Core i7-4790, 4 nhân 8 luồng
- Xung nhịp 3.6GHz, Turbo tối đa 4.0GHz
- Cache 8MB, socket LGA1150
- Intel HD Graphics 4600, TDP 84W
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7 6700 Cũ | LGA 1151, 4 nhân/8 luồng, Max 4.0 GHz
1.450.000đ
- LGA1151
- 4 nhân / 8 luồng
- Turbo Boost 4.0 GHz, Cơ bản 3.4 GHz
- 8 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7 6700K (4.20GHz, 8M, 4 Cores 8 Threads) Tray New chưa gồm Fan
1.750.000đ
- Intel Core i7 6700K, tốc độ 4.20GHz
- 4 nhân, 8 luồng, cache 8MB
- Socket LGA 1151, tiến trình 14nm
- Phiên bản Tray - Nobox, chưa gồm Fan
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7 7700 QSD | 4.20GHz, 8M, 4 Cores 8 Threads QSD
1.650.000đ
- Socket LGA 1151, Intel Core thế hệ 7
- 4 nhân, 8 luồng; cơ bản 3.6 GHz, Turbo Boost 4.2 GHz
- Bộ nhớ đệm 8 MB Intel Smart Cache
- Hỗ trợ DDR4-2133/2400 và DDR3L-1333/1600, 2 kênh
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7 8700 Cũ | LGA 1151, 6 nhân/12 luồng, Max 4.6 GHz
2.590.000đ
- LGA1151 v2
- 6 nhân / 12 luồng
- Cơ bản 3.2 GHz, Turbo Boost 4.6 GHz
- 12 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7-12700 Tray Chính Hãng (No Box)
8.090.000đ
- LGA1700
- 12 nhân / 20 luồng
- Cơ bản 2.10 GHz; Tối đa Max 4.8 GHz
- 25MB
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7-13700K Tray (VAT, No Box) | LGA1700, 16 nhân/24 luồng, Max 5.4GHz
10.990.000đ
- LGA1700
- 16 nhân (8 P-core - 8 E-core) / 24 luồng
- Cơ bản: P-core 3.40 GHz / E-core 2.50 GHz, Tối đa: 5.40 GHz
- 30 MB Intel Smart Cache (L3) + 24 MB L2
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7-13700KF (No Box) (Có Vat) | LGA 1700, 16 nhân/24 luồng, Max 5.4GHz
8.390.000đ
- FCLGA1700
- 16 Nhân / 24 Luồng
- Tối đa: 5.40 GHz, Cơ bản: 3.40 GHz (P-core) - 2.50 GHz (E-core)
- 30 MB Intel Smart Cache (Tổng L2: 24 MB)
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7-14700 Tray Chính Hãng (No Box)
10.190.000đ
- LGA1700
- 20 nhân / 28 luồng
- Cơ bản 2.1 GHz; Tối đa Max 5.4 GHz
- 33 MB
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7-14700K Tray Chính Hãng (No Box) | LGA 1700, 20 Nhân/28 Luồng, Max 5.6GHz
11.590.000đ
- LGA 1700
- 20 nhân / 28 luồng
- 5.6GHz
- Intel Smart Cache 33MB
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7-7700K (QSD, Tray) | LGA1151, 4 nhân 8 luồng, Không kèm fan
1.890.000đ
- Intel Core i7-7700K, 4 nhân 8 luồng
- Socket LGA1151
- Tốc độ 4.2 GHz, Turbo 4.5 GHz
- Tray - Nobox, không kèm fan
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7-9700 (QSD, Tray) | LGA1151, 8 nhân 8 luồng, Không kèm fan
2.890.000đ
- Intel Core i7-9700 Coffee Lake, LGA1151
- 8 nhân, 8 luồng, tốc độ tối đa 4,7 GHz
- Cache 12 MB, TDP 65 W
- Hỗ trợ DDR4-2666, UHD Graphics 630, không kèm fan
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i7-9700K QSD | LGA1151, 8 nhân/8 luồng, Turbo 4.9 GHz
Liên hệ
- Socket LGA1151
- 8 nhân / 8 luồng
- Xung nhịp 3.6 GHz, Turbo Boost 4.9 GHz
- 12 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i9 14900K | LGA 1700, 24 nhân/32 luồng, Max 6.0 GHz
13.790.000đ
- LGA1700
- 24 nhân / 32 luồng
- Cơ bản 3.2 GHz, Turbo Boost 6.0 GHz
- 36 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i9 14900K Công ty | 6.0GHz, 24 Cores 32 Threads, LGA 1700
14.090.000đ
- LGA1700
- 24 nhân / 32 luồng
- Cơ bản 3.2 GHz, Turbo Boost 6.0 GHz
- 36 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i9 14900K QSD | 6.0GHz, 24 Cores 32 Threads, LGA 1700
10.990.000đ
- Intel Core i9 14900K QSD
- Xung nhịp lên đến 6.0GHz
- 24 nhân, 32 luồng
- Socket LGA 1700
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i9 14900K Tray VAT | LGA 1700, 24 nhân/32 luồng, Max 6.0 GHz
12.790.000đ
- LGA 1700
- 24 nhân / 32 luồng
- Khoảng 3.2 GHz base / up to 6.00 GHz turbo
- 36 MB
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i9 14900KF | LGA 1700, 24 nhân/32 luồng, Max 6.0 GHz
12.790.000đ
- LGA1700
- 24 nhân / 32 luồng
- Cơ bản 3.2 GHz, Turbo Boost 6.0 GHz
- 36 MB Intel Smart Cache
Tư vấn cấu hình
CPU Intel Core i9 14900KF Tray VAT | FCLGA1700, 24 nhân/32 luồng, Max 6.0 GHz
11.790.000đ
- FCLGA1700
- 24 nhân (8P+16E) / 32 luồng
- 3.2 GHz - 6.0 GHz
- 36 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 32 MB)
